ebb tide
UK/ˈɛb ˌtaɪd/
US/ˈɛb ˌtaɪd/
giọng máy của trình duyệt
ebb tide nghĩa là Triều xuống ((cũng) ebb).
Nghĩa của ebb tide
Danh từ
- Triều xuống ((cũng) ebb).
Dạng từ của ebb tide
| Số nhiều | ebb tides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebb tide
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ebb tide nghĩa là gì?
ebb tide (danh từ) nghĩa là Triều xuống ((cũng) ebb).
ebb tide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ebb tide: giọng Anh (UK) /ˈɛb ˌtaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɛb ˌtaɪd/.