TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ebb tide

UK/ˈɛb ˌtaɪd/ US/ˈɛb ˌtaɪd/ giọng máy của trình duyệt

ebb tide nghĩa là Triều xuống ((cũng) ebb).

Nghĩa của ebb tide

Danh từ

  1. Triều xuống ((cũng) ebb).

Dạng từ của ebb tide

Số nhiềuebb tides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebb tide

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ebb tide nghĩa là gì?

ebb tide (danh từ) nghĩa là Triều xuống ((cũng) ebb).

ebb tide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ebb tide: giọng Anh (UK) /ˈɛb ˌtaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɛb ˌtaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.