floptical
giọng máy của trình duyệt
floptical nghĩa là đựa mềm quang học, đựa floptical.
Nghĩa của floptical
Tính từ
- Đựa mềm quang học, đựa floptical.
Dạng từ của floptical
| Số nhiều | flopticals |
Cụm từ, thành ngữ với floptical
- floptical disk — Đĩa mềm quang.
Câu hỏi thường gặp
floptical nghĩa là gì?
floptical (tính từ) nghĩa là đựa mềm quang học, đựa floptical.