TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floptical

giọng máy của trình duyệt

floptical nghĩa là đựa mềm quang học, đựa floptical.

Nghĩa của floptical

Tính từ

  1. Đựa mềm quang học, đựa floptical.

Dạng từ của floptical

Số nhiềuflopticals

Cụm từ, thành ngữ với floptical

  • floptical disk — Đĩa mềm quang.

Câu hỏi thường gặp

floptical nghĩa là gì?

floptical (tính từ) nghĩa là đựa mềm quang học, đựa floptical.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.