TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floret

UK/fləˈɹɛt/ US/fləˈɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

floret nghĩa là chiếc hoa, hoa nhỏ.

Nghĩa của floret

Danh từ

  1. Thực vật học Chiếc hoa (trong một cụm hoa).
  2. Hoa nhỏ.

Dạng từ của floret

Số nhiềuflorets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floret

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

floret nghĩa là gì?

floret (danh từ) nghĩa là chiếc hoa, hoa nhỏ.

floret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floret: giọng Anh (UK) /fləˈɹɛt/, giọng Mỹ (US) /fləˈɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.