flouncing
US/ˈflɑʊnt.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
flouncing nghĩa là Vật liệu làm đường ren.
Nghĩa của flouncing
Danh từ
- Vật liệu làm đường ren.
Dạng từ của flouncing
| Số nhiều | flouncings |
Câu hỏi thường gặp
flouncing nghĩa là gì?
flouncing (danh từ) nghĩa là Vật liệu làm đường ren.
flouncing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flouncing: giọng Mỹ (US) /ˈflɑʊnt.siɳ/.