floury
UK/ˈflaʊəɹi/
US/ˈflaʊəɹi/
giọng máy của trình duyệt
floury nghĩa là phủ đầy bột.
Nghĩa của floury
Tính từ
- Như bột.
- Phủ đầy bột.
Dạng từ của floury
| So sánh hơn | flourier |
| So sánh nhất | flouriest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floury
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
floury nghĩa là gì?
floury (tính từ) nghĩa là phủ đầy bột.
floury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floury: giọng Anh (UK) /ˈflaʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈflaʊəɹi/.