TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floury

UK/ˈflaʊəɹi/ US/ˈflaʊəɹi/ giọng máy của trình duyệt

floury nghĩa là phủ đầy bột.

Nghĩa của floury

Tính từ

  1. Như bột.
  2. Phủ đầy bột.

Dạng từ của floury

So sánh hơnflourier
So sánh nhấtflouriest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floury

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

floury nghĩa là gì?

floury (tính từ) nghĩa là phủ đầy bột.

floury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floury: giọng Anh (UK) /ˈflaʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈflaʊəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.