TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flow control

giọng máy của trình duyệt

flow control nghĩa là điều khiển thông lượng.

Nghĩa của flow control

Danh từ

  1. Tech Điều khiển thông lượng.

Câu hỏi thường gặp

flow control nghĩa là gì?

flow control (danh từ) nghĩa là điều khiển thông lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.