TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flow of funds analysis

giọng máy của trình duyệt

flow of funds analysis nghĩa là Phân tích luồng tiền quỹ.

Nghĩa của flow of funds analysis

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân tích luồng tiền quỹ.

Câu hỏi thường gặp

flow of funds analysis nghĩa là gì?

flow of funds analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích luồng tiền quỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.