flowingly Nghe giọng máy của trình duyệt flowingly nghĩa là trôi chảy, lưu loát. Nghĩa của flowingly Phó từ Trôi chảy, lưu loát. Dạng từ của flowingly So sánh hơnmore flowinglySo sánh nhấtmost flowingly Câu hỏi thường gặp flowingly nghĩa là gì?flowingly (phó từ) nghĩa là trôi chảy, lưu loát.