fluidify
giọng máy của trình duyệt
fluidify nghĩa là biến thành thể lỏng.
Nghĩa của fluidify
Ngoại động từ
- Biến thành thể lỏng.
Dạng từ của fluidify
| Ngôi thứ ba số ít | fluidifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fluidifying |
| Quá khứ phân từ | fluidified |
| Quá khứ | fluidified |
Câu hỏi thường gặp
fluidify nghĩa là gì?
fluidify (ngoại động từ) nghĩa là biến thành thể lỏng.