TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluidic

US/fluˈɪ.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

fluidic nghĩa là lỏng.

Nghĩa của fluidic

Tính từ

  1. Lỏng.

Dạng từ của fluidic

So sánh hơnmore fluidic
So sánh nhấtmost fluidic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fluidic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fluidic

Câu hỏi thường gặp

fluidic nghĩa là gì?

fluidic (tính từ) nghĩa là lỏng.

fluidic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluidic: giọng Mỹ (US) /fluˈɪ.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.