fluidization
giọng máy của trình duyệt
fluidization nghĩa là sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi.
Nghĩa của fluidization
Danh từ
- Sự hoá lỏng.
- Sự tạo tầng sôi.
- Sự giả hoá lỏng.
Dạng từ của fluidization
| Số nhiều | fluidizations |
Câu hỏi thường gặp
fluidization nghĩa là gì?
fluidization (danh từ) nghĩa là sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi.