TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluidization

giọng máy của trình duyệt

fluidization nghĩa là sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi.

Nghĩa của fluidization

Danh từ

  1. Sự hoá lỏng.
  2. Sự tạo tầng sôi.
  3. Sự giả hoá lỏng.

Dạng từ của fluidization

Số nhiềufluidizations

Câu hỏi thường gặp

fluidization nghĩa là gì?

fluidization (danh từ) nghĩa là sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.