fluke
UK/fluːk/
US/fluk/
giọng máy của trình duyệt
fluke nghĩa là sán lá, sán gan, khoai tây bầu dục, may mà trúng.
Nghĩa của fluke
Danh từ
- Sán lá, sán gan (trong gan cừu).
- Khoai tây bầu dục.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cá bơn.
- Đầu càng mỏ neo.
- Đầu đinh ba (có mấu).
- Thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi.
- Sự may mắn.
- to win by a flukemay mà thắng
Động từ
- May mà trúng, may mà thắng.
Dạng từ của fluke
| Số nhiều | flukes |
| Ngôi thứ ba số ít | flukes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fluking |
| Quá khứ phân từ | fluked |
| Quá khứ | fluked |
Họ từ của fluke
Câu hỏi thường gặp
fluke nghĩa là gì?
fluke (danh từ, động từ) nghĩa là sán lá, sán gan, khoai tây bầu dục, may mà trúng.
fluke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluke: giọng Anh (UK) /fluːk/, giọng Mỹ (US) /fluk/.