other
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌðə/
US/ˈʌðɚ/
giọng máy của trình duyệt
other nghĩa là khác, người khác, vật khác, cách khác.
Nghĩa của other
Tính từ
- Khác.
- we have other evidencechúng tôi có chứng cớ khác
- it was none other than Namkhông phải ai khác mà chính là Nam
Danh từ
- Người khác, vật khác, cái khác.
- the six other are latesáu người kia đến chậm
- give me some othersđưa cho tôi một vài cái khác
Phó từ
- Khác, cách khác.
Dạng từ của other
| Số nhiều | others |
| Ngôi thứ ba số ít | others |
| Hiện tại phân từ (-ing) | othering |
| Quá khứ phân từ | othered |
| Quá khứ | othered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với other
Đồng nghĩa
additionalanotheralternateforeigndisparatedissimilardistinctivedistinguishablediversedifferentunalikeunlike
Trái nghĩa
Họ từ của other
Cụm từ, thành ngữ với other
- on the other hand — Mặt khác.
- other days, other ways — Mỗi thời mỗi cách.
- other than — Ngoài.
- other thíng equal — Các điều kiện khác không đổi.
Câu ví dụ với other
- We have known each other since childhood. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
- Is there intelligent life on other planets? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?
- One boy is taller than the other. Một cậu bé cao hơn người còn lại.
- You've got other things to worry about. Anh còn nhiều thứ khác phải lo nữa.
- They say they have no other choice. Họ nói họ không còn lựa chọn nào khác.
- Perhaps we'll see each other again tonight. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
- How do dolphins communicate with each other? Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?
- We haven't seen each other in ages. Chúng tôi đã không gặp nhau từ lâu rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
other nghĩa là gì?
other (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là khác, người khác, vật khác, cách khác.
other phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của other: giọng Anh (UK) /ˈʌðə/, giọng Mỹ (US) /ˈʌðɚ/.