flunk
UK/flʌŋk/
US/flʌŋk/
giọng máy của trình duyệt
flunk nghĩa là hỏng, đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi.
Nghĩa của flunk
Ngoại động từ
- Hỏng (thi).
- to flunk the examinationhỏng thi, thi trượt
- Đánh hỏng, làm thi trượt.
Nội động từ
- Hỏng thi, thi trượt.
- Chịu thua, rút lui.
Dạng từ của flunk
| Ngôi thứ ba số ít | flunks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flunking |
| Quá khứ phân từ | flunked |
| Quá khứ | flunked |
Họ từ của flunk
Cụm từ, thành ngữ với flunk
- to flunk out — (Thông tục) Đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...).
Câu hỏi thường gặp
flunk nghĩa là gì?
flunk (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hỏng, đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi.
flunk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flunk: giọng Anh (UK) /flʌŋk/, giọng Mỹ (US) /flʌŋk/.