TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flunk

UK/flʌŋk/ US/flʌŋk/ giọng máy của trình duyệt

flunk nghĩa là hỏng, đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi.

Nghĩa của flunk

Ngoại động từ

  1. Hỏng (thi).
    • to flunk the examinationhỏng thi, thi trượt
  2. Đánh hỏng, làm thi trượt.

Nội động từ

  1. Hỏng thi, thi trượt.
  2. Chịu thua, rút lui.

Dạng từ của flunk

Ngôi thứ ba số ítflunks
Hiện tại phân từ (-ing)flunking
Quá khứ phân từflunked
Quá khứflunked

Họ từ của flunk

Cụm từ, thành ngữ với flunk

  • to flunk out — (Thông tục) Đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...).

Câu hỏi thường gặp

flunk nghĩa là gì?

flunk (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hỏng, đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi.

flunk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flunk: giọng Anh (UK) /flʌŋk/, giọng Mỹ (US) /flʌŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.