TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluoroscope

US/ˈflʊr.ə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

fluoroscope nghĩa là hùynh quang nghiệm.

Nghĩa của fluoroscope

Danh từ

  1. Hùynh quang nghiệm.

Dạng từ của fluoroscope

Số nhiềufluoroscopes
Ngôi thứ ba số ítfluoroscopes
Hiện tại phân từ (-ing)fluoroscoping
Quá khứ phân từfluoroscoped
Quá khứfluoroscoped

Họ từ của fluoroscope

Câu hỏi thường gặp

fluoroscope nghĩa là gì?

fluoroscope (danh từ) nghĩa là hùynh quang nghiệm.

fluoroscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluoroscope: giọng Mỹ (US) /ˈflʊr.ə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.