flurried
US/ˈflɜː.i.əd/
giọng máy của trình duyệt
flurried nghĩa là khích động, vội vã.
Nghĩa của flurried
Tính từ
- Khích động; vội vã.
- in a flurried mannercó vẻ vội vã
Dạng từ của flurried
| So sánh hơn | more flurried |
| So sánh nhất | most flurried |
Câu hỏi thường gặp
flurried nghĩa là gì?
flurried (tính từ) nghĩa là khích động, vội vã.
flurried phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flurried: giọng Mỹ (US) /ˈflɜː.i.əd/.