TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flusterate

giọng máy của trình duyệt

flusterate nghĩa là làm cho say, làm xáo động.

Nghĩa của flusterate

Động từ

  1. Làm cho say.
  2. Làm xáo động.

Dạng từ của flusterate

Ngôi thứ ba số ítflusterates
Hiện tại phân từ (-ing)flusterating
Quá khứ phân từflusterated
Quá khứflusterated

Câu hỏi thường gặp

flusterate nghĩa là gì?

flusterate (động từ) nghĩa là làm cho say, làm xáo động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.