flusteration
giọng máy của trình duyệt
flusteration nghĩa là sự làm cho say, sự làm xáo động.
Nghĩa của flusteration
Danh từ
- Sự làm cho say.
- Sự làm xáo động.
Dạng từ của flusteration
| Số nhiều | flusterations |
Câu hỏi thường gặp
flusteration nghĩa là gì?
flusteration (danh từ) nghĩa là sự làm cho say, sự làm xáo động.