flutterer
US/ˈflə.tɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
flutterer nghĩa là người gây chấn động, người gây náo loạn.
Nghĩa của flutterer
Danh từ
- Người gây chấn động; người gây náo loạn.
Dạng từ của flutterer
| Số nhiều | flutterers |
Câu hỏi thường gặp
flutterer nghĩa là gì?
flutterer (danh từ) nghĩa là người gây chấn động, người gây náo loạn.
flutterer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flutterer: giọng Mỹ (US) /ˈflə.tɜ.ːɜː/.