TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluttering

US/ˈflə.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

fluttering nghĩa là sự dao động, sự rung động.

Nghĩa của fluttering

Danh từ

  1. Sự dao động; sự rung động.

Dạng từ của fluttering

Số nhiềuflutterings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fluttering

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fluttering nghĩa là gì?

fluttering (danh từ) nghĩa là sự dao động, sự rung động.

fluttering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluttering: giọng Mỹ (US) /ˈflə.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.