fluttering
US/ˈflə.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
fluttering nghĩa là sự dao động, sự rung động.
Nghĩa của fluttering
Danh từ
- Sự dao động; sự rung động.
Dạng từ của fluttering
| Số nhiều | flutterings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fluttering
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fluttering nghĩa là gì?
fluttering (danh từ) nghĩa là sự dao động, sự rung động.
fluttering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluttering: giọng Mỹ (US) /ˈflə.tɜ.ːiɳ/.