fluviograph
giọng máy của trình duyệt
fluviograph nghĩa là Thước đo mực nước sông.
Nghĩa của fluviograph
Danh từ
- Thước đo mực nước sông.
Dạng từ của fluviograph
| Số nhiều | fluviographs |
Câu hỏi thường gặp
fluviograph nghĩa là gì?
fluviograph (danh từ) nghĩa là Thước đo mực nước sông.