TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flux rating

giọng máy của trình duyệt

flux rating nghĩa là Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.

Nghĩa của flux rating

Danh từ

  1. Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.

Câu hỏi thường gặp

flux rating nghĩa là gì?

flux rating (danh từ) nghĩa là Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.