flux rating nghĩa là Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.
Nghĩa của flux rating
Danh từ
Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.
Câu hỏi thường gặp
flux rating nghĩa là gì?
flux rating (danh từ) nghĩa là Trị số tính toán dòng chảy, trị số thông lượng danh định.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.