TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluxing

US/ˈflək.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

fluxing nghĩa là Sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung).

Nghĩa của fluxing

Danh từ

  1. Sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung).
  2. Sự gia thêm chất trợ dung.

Câu hỏi thường gặp

fluxing nghĩa là gì?

fluxing (danh từ) nghĩa là Sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung).

fluxing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluxing: giọng Mỹ (US) /ˈflək.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.