TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluxation

giọng máy của trình duyệt

fluxation nghĩa là sự tuôn chảy, sự biến thiên.

Nghĩa của fluxation

Danh từ

  1. Sự tuôn chảy.
  2. Sự biến thiên.

Dạng từ của fluxation

Số nhiềufluxations

Câu hỏi thường gặp

fluxation nghĩa là gì?

fluxation (danh từ) nghĩa là sự tuôn chảy, sự biến thiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.