TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluxion

UK/ˈflʌkʃən/ US/ˈflʌkʃən/ giọng máy của trình duyệt

fluxion nghĩa là vi phân, sự chảy.

Nghĩa của fluxion

Danh từ

  1. Toán học Vi phân.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự chảy.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục.

Dạng từ của fluxion

Số nhiềufluxions
Ngôi thứ ba số ítfluxions
Hiện tại phân từ (-ing)fluxioning
Quá khứ phân từfluxioned
Quá khứfluxioned

Họ từ của fluxion

Câu hỏi thường gặp

fluxion nghĩa là gì?

fluxion (danh từ) nghĩa là vi phân, sự chảy.

fluxion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluxion: giọng Anh (UK) /ˈflʌkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈflʌkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.