fluxional
UK/ˈflʌkʃənəl/
US/ˈflʌkʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
fluxional nghĩa là vi phân.
Nghĩa của fluxional
Tính từ
- Toán học Vi phân.
Dạng từ của fluxional
| So sánh hơn | more fluxional |
| So sánh nhất | most fluxional |
Câu hỏi thường gặp
fluxional nghĩa là gì?
fluxional (tính từ) nghĩa là vi phân.
fluxional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluxional: giọng Anh (UK) /ˈflʌkʃənəl/, giọng Mỹ (US) /ˈflʌkʃənəl/.