TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluxional

UK/ˈflʌkʃənəl/ US/ˈflʌkʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

fluxional nghĩa là vi phân.

Nghĩa của fluxional

Tính từ

  1. Toán học Vi phân.

Dạng từ của fluxional

So sánh hơnmore fluxional
So sánh nhấtmost fluxional

Câu hỏi thường gặp

fluxional nghĩa là gì?

fluxional (tính từ) nghĩa là vi phân.

fluxional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluxional: giọng Anh (UK) /ˈflʌkʃənəl/, giọng Mỹ (US) /ˈflʌkʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.