TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluxionary

giọng máy của trình duyệt

fluxionary nghĩa là vi phân.

Nghĩa của fluxionary

Tính từ

  1. Toán học Vi phân.

Câu hỏi thường gặp

fluxionary nghĩa là gì?

fluxionary (tính từ) nghĩa là vi phân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.