fly into a rage
giọng máy của trình duyệt
fly into a rage nghĩa là điên tiết.
Nghĩa của fly into a rage
Cụm động từ
- Điên tiết.
Dạng từ của fly into a rage
| Ngôi thứ ba số ít | flies into a rage |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flying into a rage |
| Quá khứ | flew into a rage |
| Quá khứ phân từ | flown into a rage |
Câu hỏi thường gặp
fly into a rage nghĩa là gì?
fly into a rage (cụm động từ) nghĩa là điên tiết.