flysheet
giọng máy của trình duyệt
flysheet nghĩa là tấm bạt phủ.
Nghĩa của flysheet
Danh từ
- Tấm bạt phủ.
- Tài liệu hai hoặc bốn trang.
- Tờ giấy rời, tờ giấy chiếc.
Dạng từ của flysheet
| Số nhiều | flysheets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flysheet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flysheet nghĩa là gì?
flysheet (danh từ) nghĩa là tấm bạt phủ.