TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flysheet

giọng máy của trình duyệt

flysheet nghĩa là tấm bạt phủ.

Nghĩa của flysheet

Danh từ

  1. Tấm bạt phủ.
  2. Tài liệu hai hoặc bốn trang.
  3. Tờ giấy rời, tờ giấy chiếc.

Dạng từ của flysheet

Số nhiềuflysheets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flysheet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flysheet nghĩa là gì?

flysheet (danh từ) nghĩa là tấm bạt phủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.