flywheel US Nghe USgiọng người thật flywheel nghĩa là bánh đà, bánh trớn. Nghĩa của flywheel Danh từ Tech Bánh đà, bánh trớn. Dạng từ của flywheel Số nhiềuflywheels Cụm từ, thành ngữ với flywheel flywheel circuit — Mạch bánh đà. Câu hỏi thường gặp flywheel nghĩa là gì?flywheel (danh từ) nghĩa là bánh đà, bánh trớn.