foamglass
giọng máy của trình duyệt
foamglass nghĩa là kính bọt.
Nghĩa của foamglass
Danh từ
- Kính bọt.
Câu hỏi thường gặp
foamglass nghĩa là gì?
foamglass (danh từ) nghĩa là kính bọt.
foamglass nghĩa là kính bọt.
foamglass (danh từ) nghĩa là kính bọt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.