TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focal point

US/ˈfoʊkəl ˌpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

focal point nghĩa là tiêu điểm.

Nghĩa của focal point

Danh từ

  1. Tech Tiêu điểm.

Dạng từ của focal point

Số nhiềufocal points

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với focal point

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

focal point nghĩa là gì?

focal point (danh từ) nghĩa là tiêu điểm.

focal point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focal point: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊkəl ˌpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.