TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focalization

giọng máy của trình duyệt

focalization nghĩa là Sự tụ vào tiêu điểm.

Nghĩa của focalization

Danh từ

  1. Sự tụ vào tiêu điểm.
  2. Y học Sự hạn chế vào một khu vực.

Dạng từ của focalization

Số nhiềufocalizations

Câu hỏi thường gặp

focalization nghĩa là gì?

focalization (danh từ) nghĩa là Sự tụ vào tiêu điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.