TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focusing magnet

US/ ˈmæɡ.nət/ giọng máy của trình duyệt

focusing magnet nghĩa là nam châm tụ tiêu.

Nghĩa của focusing magnet

Danh từ

  1. Tech Nam châm tụ tiêu.

Câu hỏi thường gặp

focusing magnet nghĩa là gì?

focusing magnet (danh từ) nghĩa là nam châm tụ tiêu.

focusing magnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focusing magnet: giọng Mỹ (US) / ˈmæɡ.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.