TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foetal

giọng máy của trình duyệt

foetal nghĩa là thai, bào thai.

Nghĩa của foetal

Tính từ

  1. Thuộc Thai, (thuộc) bào thai.

Câu hỏi thường gặp

foetal nghĩa là gì?

foetal (tính từ) nghĩa là thai, bào thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.