fogeyish
giọng máy của trình duyệt
fogeyish nghĩa là thủ cựu.
Nghĩa của fogeyish
Tính từ
- Thủ cựu.
Dạng từ của fogeyish
| So sánh hơn | more fogeyish |
| So sánh nhất | most fogeyish |
Câu hỏi thường gặp
fogeyish nghĩa là gì?
fogeyish (tính từ) nghĩa là thủ cựu.