TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fogginess

US/ˈfɔ.ɡi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

fogginess nghĩa là tính chất lờ mờ.

Nghĩa của fogginess

Danh từ

  1. Tính chất lờ mờ, tính chất không rõ rệt.

Dạng từ của fogginess

Số nhiềufogginesses

Câu hỏi thường gặp

fogginess nghĩa là gì?

fogginess (danh từ) nghĩa là tính chất lờ mờ.

fogginess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fogginess: giọng Mỹ (US) /ˈfɔ.ɡi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.