TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foil capacitor

US/ kə.ˈpæ.sə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

foil capacitor nghĩa là Bộ diện dung lá kim loại.

Nghĩa của foil capacitor

Danh từ

  1. Tech Bộ diện dung lá kim loại.

Câu hỏi thường gặp

foil capacitor nghĩa là gì?

foil capacitor (danh từ) nghĩa là Bộ diện dung lá kim loại.

foil capacitor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foil capacitor: giọng Mỹ (US) / kə.ˈpæ.sə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.