foil capacitor
US/ kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
foil capacitor nghĩa là Bộ diện dung lá kim loại.
Nghĩa của foil capacitor
Danh từ
- Tech Bộ diện dung lá kim loại.
Câu hỏi thường gặp
foil capacitor nghĩa là gì?
foil capacitor (danh từ) nghĩa là Bộ diện dung lá kim loại.
foil capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foil capacitor: giọng Mỹ (US) / kə.ˈpæ.sə.tɜː/.