foiled
UK/fɔɪld/
US/fɔɪld/
giọng máy của trình duyệt
foiled nghĩa là trang trí hình lá.
Nghĩa của foiled
Tính từ
- Trang trí hình lá.
Câu hỏi thường gặp
foiled nghĩa là gì?
foiled (tính từ) nghĩa là trang trí hình lá.
foiled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foiled: giọng Anh (UK) /fɔɪld/, giọng Mỹ (US) /fɔɪld/.