TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foiled

UK/fɔɪld/ US/fɔɪld/ giọng máy của trình duyệt

foiled nghĩa là trang trí hình lá.

Nghĩa của foiled

Tính từ

  1. Trang trí hình lá.

Câu hỏi thường gặp

foiled nghĩa là gì?

foiled (tính từ) nghĩa là trang trí hình lá.

foiled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foiled: giọng Anh (UK) /fɔɪld/, giọng Mỹ (US) /fɔɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.