TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foil

UK/fɔɪl/ US/fɔɪl/ giọng máy của trình duyệt

foil nghĩa là lá, nền, vật làm nền, làm nền.

Nghĩa của foil

Danh từ

  1. Lá (kim loại).
    • tin foillá thiếc
    • gold foillá vàng
  2. Nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...).
  3. Người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản).
  4. Kiến trúc Trang trí hình lá.
  5. Đường chạy (của con vật bị săn).
    • to run [upon] the foillại chạy lại con đường cũ
  6. Từ cổ,nghĩa cổ Sự đánh bại, sự đánh lui.

Ngoại động từ

  1. Làm nền, làm nổi bật bằng nền.
  2. Làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản).
  3. Kiến trúc Trang trí bằng hình lá.
  4. Tráng (gương).
  5. Làm (chó săn) lạc hướng.
  6. Đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...).

Dạng từ của foil

Ngôi thứ ba số ítFOILs
Hiện tại phân từ (-ing)FOILing
Quá khứ phân từFOILed
Quá khứFOILed
Số nhiềufoils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foil

Đồng nghĩa

Họ từ của foil

Cụm từ, thành ngữ với foil

  • foil capacitor — Bộ diện dung lá kim loại.

Câu hỏi thường gặp

foil nghĩa là gì?

foil (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lá, nền, vật làm nền, làm nền.

foil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foil: giọng Anh (UK) /fɔɪl/, giọng Mỹ (US) /fɔɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.