foldability Nghe giọng máy của trình duyệt foldability nghĩa là tính chịu uốn, tính dễ uốn. Nghĩa của foldability Danh từ Tính chịu uốn, tính dễ uốn. Dạng từ của foldability Số nhiềufoldabilities Câu hỏi thường gặp foldability nghĩa là gì?foldability (danh từ) nghĩa là tính chịu uốn, tính dễ uốn.