TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foliated

giọng máy của trình duyệt

foliated nghĩa là kết lá.

Nghĩa của foliated

Tính từ

  1. Kết lá.
  2. Dạng lá; dạng tấm; dạng phiến; dạng tờ.

Câu hỏi thường gặp

foliated nghĩa là gì?

foliated (tính từ) nghĩa là kết lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.