TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foliation

UK/fəʊlɪˈeɪʃn/ giọng máy của trình duyệt

foliation nghĩa là Sự chia ra thành lá mỏng.

Nghĩa của foliation

Danh từ

  1. Sự chia ra thành lá mỏng.
  2. Sự trang trí bằng hình lá.
  3. Sự đánh số tờ sách.

Dạng từ của foliation

Số nhiềufoliations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foliation

Đồng nghĩa

Họ từ của foliation

Câu hỏi thường gặp

foliation nghĩa là gì?

foliation (danh từ) nghĩa là Sự chia ra thành lá mỏng.

foliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foliation: giọng Anh (UK) /fəʊlɪˈeɪʃn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.