foliation
UK/fəʊlɪˈeɪʃn/
giọng máy của trình duyệt
foliation nghĩa là Sự chia ra thành lá mỏng.
Nghĩa của foliation
Danh từ
- Sự chia ra thành lá mỏng.
- Sự trang trí bằng hình lá.
- Sự đánh số tờ sách.
Dạng từ của foliation
| Số nhiều | foliations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foliation
Đồng nghĩa
Họ từ của foliation
Câu hỏi thường gặp
foliation nghĩa là gì?
foliation (danh từ) nghĩa là Sự chia ra thành lá mỏng.
foliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foliation: giọng Anh (UK) /fəʊlɪˈeɪʃn/.