TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

folliculated

giọng máy của trình duyệt

folliculated nghĩa là có nang, có quả đại.

Nghĩa của folliculated

Tính từ

  1. phẫu Có nang.
  2. thực Có quả đại.
  3. động Như cái kén.

Dạng từ của folliculated

So sánh hơnmore folliculated
So sánh nhấtmost folliculated

Câu hỏi thường gặp

folliculated nghĩa là gì?

folliculated (tính từ) nghĩa là có nang, có quả đại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.