folliculated
giọng máy của trình duyệt
folliculated nghĩa là có nang, có quả đại.
Nghĩa của folliculated
Tính từ
- phẫu Có nang.
- thực Có quả đại.
- động Như cái kén.
Dạng từ của folliculated
| So sánh hơn | more folliculated |
| So sánh nhất | most folliculated |
Câu hỏi thường gặp
folliculated nghĩa là gì?
folliculated (tính từ) nghĩa là có nang, có quả đại.