followable
giọng máy của trình duyệt
followable nghĩa là có thể đi theo.
Nghĩa của followable
Tính từ
- Có thể đi theo.
Dạng từ của followable
| So sánh hơn | more followable |
| So sánh nhất | most followable |
Câu hỏi thường gặp
followable nghĩa là gì?
followable (tính từ) nghĩa là có thể đi theo.