fondler
US/ˈfɑːn.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
fondler nghĩa là Người vuốt ve mơn trớn.
Nghĩa của fondler
Danh từ
- Người vuốt ve mơn trớn.
Dạng từ của fondler
| Số nhiều | fondlers |
Câu hỏi thường gặp
fondler nghĩa là gì?
fondler (danh từ) nghĩa là Người vuốt ve mơn trớn.
fondler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondler: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːn.dᵊ.lɜː/.