fondling
UK/ˈfɒndlɪŋ/
US/ˈfɒndlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fondling nghĩa là người, vật được vuốt ve.
Nghĩa của fondling
Danh từ
- Người, vật được vuốt ve, mơn trớn.
Dạng từ của fondling
| Số nhiều | fondlings |
Họ từ của fondling
Câu hỏi thường gặp
fondling nghĩa là gì?
fondling (danh từ) nghĩa là người, vật được vuốt ve.
fondling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondling: giọng Anh (UK) /ˈfɒndlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɒndlɪŋ/.