TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fondling

UK/ˈfɒndlɪŋ/ US/ˈfɒndlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

fondling nghĩa là người, vật được vuốt ve.

Nghĩa của fondling

Danh từ

  1. Người, vật được vuốt ve, mơn trớn.

Dạng từ của fondling

Số nhiềufondlings

Họ từ của fondling

Câu hỏi thường gặp

fondling nghĩa là gì?

fondling (danh từ) nghĩa là người, vật được vuốt ve.

fondling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondling: giọng Anh (UK) /ˈfɒndlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɒndlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.