TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

food web

UK/ˈfuːd wɛb/ US/ˈfud wɛb/ giọng máy của trình duyệt

food web nghĩa là lưới thức ăn.

Nghĩa của food web

Danh từ

  1. ecology Lưới thức ăn.

Dạng từ của food web

Số nhiềufood webs

Câu hỏi thường gặp

food web nghĩa là gì?

food web (danh từ) nghĩa là lưới thức ăn.

food web phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của food web: giọng Anh (UK) /ˈfuːd wɛb/, giọng Mỹ (US) /ˈfud wɛb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.