TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-rot

US/ˈfʊt.ˈrɑːt/ giọng máy của trình duyệt

foot-rot nghĩa là bệnh lở chân.

Nghĩa của foot-rot

Danh từ

  1. Thú y học Bệnh lở chân.

Dạng từ của foot-rot

Số nhiềufoot rots

Câu hỏi thường gặp

foot-rot nghĩa là gì?

foot-rot (danh từ) nghĩa là bệnh lở chân.

foot-rot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foot-rot: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈrɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.