TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foot-rule

US/ˈfʊt.ˈruːl/ giọng máy của trình duyệt

foot-rule nghĩa là thước phút.

Nghĩa của foot-rule

Danh từ

  1. Thước phút (thước đo dài một phút).

Câu hỏi thường gặp

foot-rule nghĩa là gì?

foot-rule (danh từ) nghĩa là thước phút.

foot-rule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foot-rule: giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.ˈruːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.